Mô tả
1. Giới thiệu về ống composite FRP
Ống composite FRP (Fiberglass Reinforced Plastics) là sự kết hợp giữa keo polyester hoặc vinylester dạng lỏng và sợi thủy tinh. Sau khi đóng rắn, sản phẩm tạo thành một loại vật liệu bền chắc, có khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt và phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
2. Thông số kỹ thuật sản phẩm
Chất liệu:
- Nhựa gia cường sợi thủy tinh (FRP/GRP)
- Keo nhựa: Vinylester SW-901 hoặc polyester chất lượng cao
- Sợi thủy tinh: Sợi cắt ngắn Mat 300, sợi quấn dài Direct Roving 2400
Công nghệ sản xuất:
- Phương pháp quấn sợi (Filament Winding) – áp dụng cho ống có đường kính lớn và áp suất cao
- Phương pháp đắp tay (Hand Lay-up) – phù hợp cho ống có đường kính nhỏ, yêu cầu chống ăn mòn cao
Kích thước tiêu chuẩn:
- Chiều dài: 3m, 6m, 10m, 12m hoặc tùy chỉnh
- Độ dày: Theo thiết kế hoặc theo yêu cầu khách hàng
- Màu sắc: Xanh lá, đỏ hoặc tùy chỉnh
Tiêu chuẩn & công nghệ sản xuất:
- Công nghệ: Máy quấn sợi nhập khẩu từ Đài Loan
- Tiêu chuẩn ASTM: ASTM D-2996
- Hệ số an toàn: 10:1
3. Đặc tính vật lý của ống composite FRP – 76 Plastic
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Tỷ trọng (Specific weight) | – | 1.6 – 1.9 |
| Độ bền kéo (Tensile strength) | kg/mm² | 7 – 12 |
| Mô đun kéo (Tensile modulus) | kg/mm² | 650 – 1300 |
| Độ bền nén (Compressive strength) | kg/mm² | 10 – 20 |
| Độ bền uốn (Flextural strength) | kg/mm² | 20 – 30 |
| Mô đun uốn (Flextural modulus) | kg/mm² | 550 – 1200 |
| Nhiệt độ làm việc (Range temperature) | °C | -20 đến +60 |
| Nhiệt dung riêng (Specific heat) | Kcal/kg°C | 0.29 – 0.32 |
| Độ dẫn nhiệt (Thermal conductivity) | Kcal/mh°C | 0.2 – 0.3 |
| Hệ số giãn nở (Linear expansion coefficient) | (10⁻⁶/°C) | (15~) x 10⁻⁶ |
4. Kết cấu lớp vật liệu ống composite FRP
1. Lớp chống ăn mòn (Anticorrosive Layer – 10% sợi thủy tinh)
- Keo Vinylester SW-901
- Sợi thủy tinh Tisiu 30, độ dày 0.4mm
2. Lớp gia cường (Reinforced Layer – 60-70% sợi thủy tinh)
- Keo Polyester chất lượng cao
- Sợi quấn dài Direct Roving 2400
- Quấn bằng máy Winding Machine
3. Lớp ngoài (Outer Layer – 10% sợi thủy tinh)
- Keo Polyester chống tia UV
- Sợi lụa Tisiu, nhiều keo
5. Ứng dụng của ống composite FRP
Ống composite FRP của 76 Plastic được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
✔ Hệ thống ống cấp thoát nước, xử lý nước thải
✔ Ống dẫn hóa chất chống ăn mòn cho nhà máy hóa chất, phân bón
✔ Hệ thống ống dẫn khí, khí thải công nghiệp
✔ Ứng dụng phòng cháy chữa cháy (PCCC)
✔ Dẫn nước muối, kiềm, axit loãng trong ngành công nghiệp
6. Ưu điểm nổi bật của ống composite FRP so với vật liệu khác
✅ Chống ăn mòn vượt trội – Không bị ăn mòn bởi hóa chất và môi trường
✅ Trọng lượng nhẹ – Nhẹ hơn thép hoặc bê tông, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt
✅ Độ bền cao – Tuổi thọ lên đến 15-20 năm
✅ Khả năng chịu nhiệt, áp lực tốt – Phù hợp với môi trường khắc nghiệt
✅ Chi phí lắp đặt tối ưu – Giảm thiểu chi phí bảo trì và vận hành
7. Phương pháp ghép nối ống composite FRP
- Nối bích cố định (Flange Connection)
- Nối giảm bích (Reducer Flange)
- Nối đối đầu bằng keo chuyên dụng hoặc hàn tay
- Kết hợp ống FRP với ống nhựa dẻo bằng phương pháp hóa chất dung môi
8. Xu thế và chỉ số tiêu dùng ống FRP/GRP/GRE toàn cầu
Thị trường ống FRP/GRP/GRE toàn cầu được định giá 3,91 tỷ lệ vào năm 2022 và dự kiến sẽ đạt 5,61 tỷ lệ vào năm 2029, tăng trưởng ở tốc độ CAGR là 5,30% từ năm 2022 đến năm 2029.
💡 76 Plastic – Đơn vị chuyên sản xuất ống composite FRP theo yêu cầu, đảm bảo chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM, phù hợp với nhiều ngành công nghiệp. Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá chi tiết!
Email chúng tôi
info@76plastic.com.vn
Điện thoại
Hotline: +84 243 6789 321
Điện thoại: Mr Đức Anh: +84 961 160 818 – Giám đốc dự án



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.